vị kỷ
Anh ta có lối sống rất vị kỷ, chẳng bao giờ nghĩ đến cảm nhận của đồng nghiệp.
- Tính từ:
- Chỉ biết nghĩ đến lợi ích của bản thân mình: "Vị kỷ" dùng để chỉ tính cách, hành động của một người luôn đặt quyền lợi, mong muốn của mình lên trên hết, không quan tâm hoặc coi thường lợi ích của người khác.
- Xuất phát từ lòng tự yêu bản thân thái quá: Thể hiện một chủ nghĩa cá nhân cực đoan, nơi cái "tôi" được đề cao tuyệt đối.
- Tính từ:
- Anh ta có lối sống rất vị kỷ, chẳng bao giờ nghĩ đến cảm nhận của đồng nghiệp.
- Hành động bỏ mặc người gặp nạn để chạy thoát thân là một hành động vị kỷ đáng lên án.
"Chủ nghĩa vị kỷ": Một học thuyết hoặc lối tư duy coi lợi ích cá nhân là nguyên tắc cơ bản của đạo đức và hành động.
- Chủ nghĩa vị kỷ cực đoan có thể phá vỡ các mối quan hệ xã hội.
"Lòng vị kỷ": Danh từ hóa để chỉ bản chất, thái độ sống chỉ biết đến bản thân.
- Lòng vị kỷ đã khiến anh ngày càng trở nên cô độc.
Ích kỷ (tính từ): Gần như đồng nghĩa với "vị kỷ", nhấn mạnh việc chỉ lo cho cái lợi nhỏ hẹp của mình.
- Tính ích kỷ khiến cô ấy không muốn chia sẻ bất cứ thứ gì.
Vị tha (tính từ): Trái nghĩa với "vị kỷ", chỉ sự hy sinh, nghĩ đến người khác.
- Những hành động vị tha luôn được mọi người trân trọng.
- Tự kỷ: (Trong ngữ cảnh này) Chỉ quan tâm đến bản thân.
- Tư lợi: Hành động vì lợi ích riêng của mình.
Sống vị kỷ: Có lối sống chỉ biết đến bản thân.
- Con người không nên sống vị kỷ mà cần biết sẻ chia.
Tư tưởng vị kỷ: Cách suy nghĩ luôn đặt mình làm trung tâm.
- Tư tưởng vị kỷ là rào cản cho sự hợp tác.
"Mạnh ai nấy sống": Thành ngữ thể hiện tinh thần vị kỷ, mỗi người chỉ lo cho cuộc sống của mình.
- Xã hội sẽ lạnh lẽo nếu ai cũng giữ tư tưởng "mạnh ai nấy sống".
"Đèn nhà ai nấy sáng": Tương tự, chỉ việc mỗi người chỉ lo cho phần việc, lợi ích của gia đình mình.